Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
esthétique
01
thẩm mỹ, mỹ học
qui concerne la beauté, l'art ou le goût du beau
Các ví dụ
L' architecture de ce bâtiment est très esthétique.
Kiến trúc của tòa nhà này rất thẩm mỹ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thẩm mỹ, mỹ học