les espèces
es
ɛs
es
pèces
pɛs
pes
espèce

Định nghĩa và ý nghĩa của "espèces"trong tiếng Pháp

Les espèces
01

tiền mặt, tiền mặt

argent sous forme de billets et de pièces 
les espèces definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
espèces
Các ví dụ
Je paie toujours en espèces. 

Tôi luôn trả bằng tiền mặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng