Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'espèce
01
loài, giống
groupe d'êtres vivants partageant des caractéristiques communes et pouvant se reproduire entre eux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
espèces
Các ví dụ
Cette espèce de mammifères est en danger d'extinction.
Loài động vật có vú này đang có nguy cơ tuyệt chủng.



























