l'espèce
e
ɛ
e
spèce
spɛs
spes
espace

Định nghĩa và ý nghĩa của "espèce"trong tiếng Pháp

L'espèce
01

loài, giống

groupe d'êtres vivants partageant des caractéristiques communes et pouvant se reproduire entre eux 
l'espèce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
espèces
Các ví dụ
Cette espèce de mammifères est en danger d'extinction. 

Loài động vật có vú này đang có nguy cơ tuyệt chủng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng