Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ennuyeux à mourir
01
buồn chán đến chết, cực kỳ buồn chán
qui est extrêmement ennuyeux ou fatigant à suivre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus ennuyeux à mourir
so sánh hơn
plus ennuyeux à mourir
có thể phân cấp
giống đực số ít
ennuyeux à mourir
giống đực số nhiều
ennuyeux à mourir
giống cái số ít
ennuyeuse à mourir
giống cái số nhiều
ennuyeuses à mourir
Các ví dụ
Ce film était ennuyeux à mourir.
Bộ phim này nhàm chán đến chết.



























