en
Pronunciation
/ɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "en"trong tiếng Pháp

01

در (مکان یا زمان), توی، به مدت

02

به (همراه فعل)

03

با (وسیله نقلیه)

04

از جنس, از

Các ví dụ
Il porte une veste en cuir.
05

به, به شکل، در

06

به عنوان

07

وقتی که (عمل همزمان)

01

آن, به آن، از آن

Các ví dụ
J’ en ai besoin
02

به خاطر آن

Các ví dụ
Il en perd le sommeil.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng