Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
détecter
01
پیدا کردن, یافتن، متوجه (چیزی) شدن
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
02
شناسایی کردن, کشف کردن، تشخیص دادن
Các ví dụ
L' ordinateur a détecté un problème avec le fichier.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
پیدا کردن, یافتن، متوجه (چیزی) شدن
شناسایی کردن, کشف کردن، تشخیص دادن