le tail
de
de
tail
taj
tay

Định nghĩa và ý nghĩa của "détail"trong tiếng Pháp

Le détail
01

chi tiết, tiểu tiết

les petites informations ou éléments précis qui composent quelque chose 
le détail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
détails
Các ví dụ
Il explique le projet dans le moindre détail. 

Anh ấy giải thích dự án trong chi tiết nhỏ nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng