Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déséquilibré
01
qui manque d'équilibre , qui n'est pas stable ou harmonieux
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
déséquilibré
giống đực số nhiều
déséquilibrés
giống cái số ít
déséquilibrée
giống cái số nhiều
déséquilibrées
Các ví dụ
Cette table est déséquilibrée à cause d'un pied trop court.



























