Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
désherber
01
nhổ cỏ dại, loại bỏ cỏ dại
enlever les mauvaises herbes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
désherbe
ngôi thứ nhất số nhiều
désherbons
ngôi thứ nhất thì tương lai
désherberai
hiện tại phân từ
désherbant
quá khứ phân từ
désherbé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
désherbions
Các ví dụ
Désherber régulièrement empêche les adventices de se propager.
Nhổ cỏ thường xuyên ngăn chặn cỏ dại lan rộng.



























