Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La désertification
[gender: feminine]
01
sa mạc hóa, quá trình sa mạc hóa
processus par lequel des terres deviennent arides et impropres à la végétation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les agriculteurs doivent lutter contre la désertification.
Nông dân phải chống lại sa mạc hóa.



























