dériver
dé
de
de
ri
ʁi
ri
ver
ve
ve
driverdériderdériveur

Định nghĩa và ý nghĩa của "dériver"trong tiếng Pháp

dériver
01

avoir pour origine ou pour cause quelque chose , -

dériver definition and meaning
Các ví dụ
Ce problème dérive d'une mauvaise communication. 
02

مسیر (رود را) تغییر دادن , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
dérivant
quá khứ phân từ
dérivé
Các ví dụ
Dériver un cours d'eau 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng