Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dériver
01
avoir pour origine ou pour cause quelque chose , -
Các ví dụ
Ce problème dérive d'une mauvaise communication.
02
مسیر (رود را) تغییر دادن , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
dérivant
quá khứ phân từ
dérivé
Các ví dụ
Dériver un cours d'eau



























