Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dérober
01
ربودن , دزدیدن، به سرقت بردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
dérobant
quá khứ phân từ
dérobé
Các ví dụ
Les voleurs ont dérobé la recette du casino.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ربودن , دزدیدن، به سرقت بردن