dérober
dérober
deʀɔbe
derawbe
déroger

Định nghĩa và ý nghĩa của "dérober"trong tiếng Pháp

dérober
01

ربودن , دزدیدن، به سرقت بردن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
dérobant
quá khứ phân từ
dérobé
Các ví dụ
Les voleurs ont dérobé la recette du casino. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng