Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déplorer
01
افسوس خوردن , اظهار تاسف کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
déplorant
quá khứ phân từ
déploré
Các ví dụ
Je n'ai pas pu l'accompagner et je le déplore.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
افسوس خوردن , اظهار تاسف کردن
LanGeek