molir
de
de
mo
maw
lir
liʁ
lir
dépolir

Định nghĩa và ý nghĩa của "démolir"trong tiếng Pháp

démolir
01

phá hủy, đập bỏ

détruire ou abattre un bâtiment, une construction ou une structure 
démolir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
démolis
ngôi thứ nhất số nhiều
démolissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
démolirai
hiện tại phân từ
démolissant
quá khứ phân từ
démoli
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
démolissions
Các ví dụ
Ils démolissent l'ancienne maison pour construire un nouvel immeuble. 

Phá hủy ngôi nhà cũ để xây dựng một tòa nhà mới.

02

critiquer ou réfuter quelque chose au point de le rendre invalide ou sans valeur 

Các ví dụ
L'avocat a démoli les arguments de la partie adverse. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng