Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
démolir
01
phá hủy, đập bỏ
détruire ou abattre un bâtiment, une construction ou une structure
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
démolis
ngôi thứ nhất số nhiều
démolissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
démolirai
hiện tại phân từ
démolissant
quá khứ phân từ
démoli
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
démolissions
Các ví dụ
Il a démoli le mur pour agrandir la pièce.
Anh ấy phá bức tường để mở rộng căn phòng.
02
critiquer ou réfuter quelque chose au point de le rendre invalide ou sans valeur
Các ví dụ
L' article de presse a démoli la réputation de l' entreprise.



























