Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déléguer
01
به نمایندگی انتخاب کردن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
déléguant
quá khứ phân từ
délégué
Các ví dụ
Michel a été délégué par le syndicat.
02
واگذار کردن, تفویض کردن



























