Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le dégradé
01
kiểu tóc tầng, kiểu tóc chuyển màu
coupe de cheveux où les longueurs varient progressivement du plus court au plus long
Các ví dụ
Je veux un dégradé moderne pour cet été.
Tôi muốn một kiểu tóc phân tầng hiện đại cho mùa hè này.
02
gradient, chuyển màu
transition progressive d'une couleur à une autre ou d'une teinte claire à foncée
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dégradés
Các ví dụ
Le dégradé de bleu sur ce mur est magnifique.
Gradient màu xanh trên bức tường này thật tuyệt vời.



























