le dégradé
dég
deg
deg
radé
ʁade
rade
dégrader

Định nghĩa và ý nghĩa của "dégradé"trong tiếng Pháp

Le dégradé
01

kiểu tóc tầng, kiểu tóc chuyển màu

coupe de cheveux où les longueurs varient progressivement du plus court au plus long 
le dégradé definition and meaning
Các ví dụ
Je veux un dégradé moderne pour cet été. 

Tôi muốn một kiểu tóc phân tầng hiện đại cho mùa hè này.

02

gradient, chuyển màu

transition progressive d'une couleur à une autre ou d'une teinte claire à foncée 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dégradés
Các ví dụ
Le dégradé de bleu sur ce mur est magnifique. 

Gradient màu xanh trên bức tường này thật tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng