Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le défenseur
01
حامی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle fut la défenseur des droits de la femme.
02
وکیل مدافع
Các ví dụ
Le défenseur a plaidé l'innocence de son client.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
حامی
وکیل مدافع