Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La décoration
01
trang trí nội thất, trang trí bên trong
art d'aménager et d'embellir un espace intérieur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décorations
Các ví dụ
J' ai changé la décoration du salon pour l' été.
Tôi đã thay đổi trang trí phòng khách cho mùa hè.



























