la décoration
Pronunciation
/dekɔʀasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "décoration"trong tiếng Pháp

La décoration
01

trang trí nội thất, trang trí bên trong

art d'aménager et d'embellir un espace intérieur
la décoration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décorations
Các ví dụ
J' ai changé la décoration du salon pour l' été.
Tôi đã thay đổi trang trí phòng khách cho mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng