la coration
de
de
co
kaw
rat
ʁas
ras
ion
jɔ̃
yaw
déclaration

Định nghĩa và ý nghĩa của "décoration"trong tiếng Pháp

La décoration
01

trang trí nội thất, trang trí bên trong

art d'aménager et d'embellir un espace intérieur 
la décoration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
décorations
Các ví dụ
Elle a étudié la décoration à Paris. 

Cô ấy đã học trang trí ở Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng