Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
décorer
01
trang trí, làm đẹp
orner un lieu, un objet ou un espace pour le rendre plus joli ou attractif
Các ví dụ
Il a décoré le gâteau avec des fruits frais.
Anh ấy đã trang trí chiếc bánh với trái cây tươi.



























