Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déconseiller
01
khuyên không nên, can ngăn
conseiller de ne pas faire quelque chose ou avertir contre une action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
déconseille
ngôi thứ nhất số nhiều
déconseillons
ngôi thứ nhất thì tương lai
déconseillerai
hiện tại phân từ
déconseillant
quá khứ phân từ
déconseillé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
déconseillions
Các ví dụ
Nous déconseillons cette méthode pour les débutants.
Chúng tôi khuyên không nên phương pháp này cho người mới bắt đầu.



























