Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
dé
bo
guer
/de.bɔ.ˈge/
or /de.baw.ge/
âm tiết
âm vị
dé
de
de
bo
bɔ
baw
guer
ˈge
ge
dễ nhầm lẫn
4
vần
4
phát âm gần giống
0
déborder
débouler
déboîter
déléguer
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "déboguer"trong tiếng Pháp
déboguer
ĐỘNG TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
déboguant
quá khứ phân từ
débogué
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
débogage
débloquer
déblaiement
débiteur
débattre
déboires
déboisement
déborder
déboucher
débouché
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng