boguer
de
de
bo
baw
guer
ˈge
ge
déborderdéboulerdéboîterdéléguer

Định nghĩa và ý nghĩa của "déboguer"trong tiếng Pháp

déboguer
01

- , -

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
déboguant
quá khứ phân từ
débogué
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng