Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
débile
01
- , -
lỗi thời
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Après sa longue maladie, il était encore très débile.
02
- , -
không tán thành
thân mật
Các ví dụ
Cette idée est complètement débile.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -
LanGeek