la disparition
disparition
dɪspaʁɪsjɔ̃
disparisyaw
disposition

Định nghĩa và ý nghĩa của "disparition"trong tiếng Pháp

La disparition
01

sự biến mất, sự tan biến

fait de cesser d'être visible ou présent 
la disparition definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disparitions
Các ví dụ
La disparition de l'oiseau a surpris les chercheurs. 

Sự biến mất của con chim đã làm ngạc nhiên các nhà nghiên cứu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng