la disparition
Pronunciation
/dispaʀisjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disparition"trong tiếng Pháp

La disparition
[gender: feminine]
01

sự biến mất, sự tan biến

fait de cesser d'être visible ou présent
la disparition definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disparitions
Các ví dụ
La disparition soudaine du soleil a effrayé tout le monde.
Sự biến mất đột ngột của mặt trời đã làm mọi người sợ hãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng