Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La discussion
01
thảo luận, cuộc thảo luận
échange d'idées ou d'opinions entre deux personnes ou plus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
discussions
Các ví dụ
La discussion entre les deux collègues était constructive.
Cuộc thảo luận giữa hai đồng nghiệp đã mang tính xây dựng.
Cây Từ Vựng
discussion
discuss



























