la diagonale
dia
dja
dya
go
gaw
nale
nal
nal
magistralpyramidalmarsupialhexagonal

Định nghĩa và ý nghĩa của "diagonale"trong tiếng Pháp

La diagonale
01

đường chéo, đường chéo góc

ligne droite reliant deux sommets non adjacents d'une figure géométrique 
la diagonale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diagonales
Các ví dụ
Tracez la diagonale de ce carré. 

Vẽ đường chéo của hình vuông này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng