diagnostiquer
diag
djag
dyag
nos
nɔs
naws
ti
ti
ti
quer
ke
ke

Định nghĩa và ý nghĩa của "diagnostiquer"trong tiếng Pháp

diagnostiquer
01

chẩn đoán, xác định

déterminer la nature d'une maladie ou d'un problème de santé après examen 
diagnostiquer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
diagnostique
ngôi thứ nhất số nhiều
diagnostiquons
ngôi thứ nhất thì tương lai
diagnostiquerai
hiện tại phân từ
diagnostiquant
quá khứ phân từ
diagnostiqué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
diagnostiquions
Các ví dụ
Le médecin a diagnostiqué une infection bactérienne. 

Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng