Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devenir
01
شدن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
devenant
quá khứ phân từ
devenu
02
نتیجه داشتن, نتیجهای در بر داشتن، شدن
Các ví dụ
Que devient votre projet ?
Le devenir
[gender: masculine]
01
تحول, دگرگونی، تغییر
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
02
آینده, آتیه



























