Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La destruction
[gender: feminine]
01
sự phá hủy, sự tàn phá
action de détruire ou d'anéantir quelque chose, entraînant des dégâts ou la ruine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La destruction de la forêt menace la faune locale.
Sự phá hủy rừng đe dọa động vật hoang dã địa phương.
Cây Từ Vựng
autodestruction
destruction
destruct



























