la destruction
destruction
dɛstʁyksjɔ̃
destryksyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "destruction"trong tiếng Pháp

La destruction
01

sự phá hủy, sự tàn phá

action de détruire ou d'anéantir quelque chose, entraînant des dégâts ou la ruine 
la destruction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La destruction de la vieille ville a choqué les habitants. 

Sự phá hủy của khu phố cổ đã gây sốc cho cư dân.

Cây Từ Vựng

autodestruction
destruction
destruct
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng