Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
destiner
01
dành cho, có ý định
prévoir quelque chose ou quelqu'un pour un usage ou une personne spécifique
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
destine
ngôi thứ nhất số nhiều
destinons
ngôi thứ nhất thì tương lai
destinerai
hiện tại phân từ
destinant
quá khứ phân từ
destiné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
destinions
Các ví dụ
Ce cadeau est destiné à ma mère.
Món quà này được dành cho mẹ tôi.



























