la demi-finale
de
mi
mi
mi
fi
fi
fi
nale
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "demi-finale"trong tiếng Pháp

La demi-finale
01

bán kết, trận bán kết

match qui décide quelles équipes accèdent à la finale 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
demi-finales
Các ví dụ
La demi-finale aura lieu samedi prochain. 

Trận bán kết sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng