Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
debout
01
đứng, thẳng
en position verticale sur ses pieds
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Restez debout pendant l'hymne national.
Hãy đứng thẳng trong quốc ca.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đứng, thẳng
Hãy đứng thẳng trong quốc ca.