Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
debout
01
đứng, thẳng
en position verticale sur ses pieds
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Elle peut rester debout pendant des heures.
Cô ấy có thể đứng thẳng trong nhiều giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đứng, thẳng