debout
de
də
dē
bout
bu
boo

Định nghĩa và ý nghĩa của "debout"trong tiếng Pháp

01

đứng, thẳng

en position verticale sur ses pieds 
debout definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Restez debout pendant l'hymne national. 

Hãy đứng thẳng trong quốc ca.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng