Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
daigner
01
accepter avec bienveillance ou condescendance de faire quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Le roi daigna recevoir les ambassadeurs dans sa salle du trône



























