Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
d'ailleurs
01
hơn nữa, ngoài ra
en ajoutant une information ou pour renforcer ce qui a été dit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il est très compétent, d'ailleurs il a gagné plusieurs prix.
Anh ấy rất có năng lực, hơn nữa anh ấy đã giành được một số giải thưởng.



























