Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le côté
01
- , جنب، طرف
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
De quel côté habitez-vous ?
02
- , زاویه، ضلع
03
-
04
-
05
-
06
بعد (شخصیتی) , جنبه
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , جنب، طرف
- , زاویه، ضلع
-
-
-
بعد (شخصیتی) , جنبه
LanGeek