le côté
c
ko
ko
ôté
te
te
cotécoûter

Định nghĩa và ý nghĩa của "côté"trong tiếng Pháp

Le côté
01

- , جنب، طرف

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
De quel côté habitez-vous ? 
02

- , زاویه، ضلع

03

- 

04

- 

05

- 

06

بعد (شخصیتی) , جنبه

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng