la côte
côte
kɔʊt
kawoot
notepotecotevote

Định nghĩa và ý nghĩa của "côte"trong tiếng Pháp

La côte
01

bờ biển, duyên hải

bande de terre au bord de la mer ou de l'océan 
la côte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
côtes
Các ví dụ
La côte méditerranéenne est très belle. 

Bờ biển Địa Trung Hải rất đẹp.

02

os long et courbé de la cage thoracique 

la côte definition and meaning
Các ví dụ
Il s'est cassé une côte en tombant. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng