la cérémonie
Pronunciation
/seʀemɔni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cérémonie"trong tiếng Pháp

La cérémonie
[gender: feminine]
01

lễ, nghi thức

événement officiel avec des rites ou des traditions
la cérémonie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cérémonies
Các ví dụ
La cérémonie religieuse a duré une heure.
Buổi lễ tôn giáo kéo dài một giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng