le CV
Pronunciation
/seve/

Định nghĩa và ý nghĩa của "CV"trong tiếng Pháp

01

sơ yếu lý lịch, CV

document présentant les expériences, compétences et formations d'une personne
le CV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
CV
Các ví dụ
J' ai mis à jour mon CV avant de postuler.
Tôi đã cập nhật CV của mình trước khi nộp đơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng