le cursus
Pronunciation
/kyʀsys/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cursus"trong tiếng Pháp

Le cursus
[gender: masculine]
01

chương trình học, khóa học

ensemble des études ou des cours suivis dans un établissement éducatif
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cursus
Các ví dụ
Le cursus de formation inclut des stages pratiques.
Cursus đào tạo bao gồm các kỳ thực tập thực tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng