le cursus
cur
kyʁ
kyr
sus
sys
sys

Định nghĩa và ý nghĩa của "cursus"trong tiếng Pháp

Le cursus
01

chương trình học, khóa học

ensemble des études ou des cours suivis dans un établissement éducatif 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cursus
Các ví dụ
Le cursus universitaire dure généralement trois ans. 

Cursus đại học thường kéo dài ba năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng