Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuisiner
01
nấu ăn, chuẩn bị thức ăn
préparer des aliments pour les manger
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
cuisine
ngôi thứ nhất số nhiều
cuisinons
ngôi thứ nhất thì tương lai
cuisinerai
hiện tại phân từ
cuisinant
quá khứ phân từ
cuisiné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
cuisinions
Các ví dụ
Tu sais bien cuisiner !
Bạn biết nấu ăn giỏi!



























