la crête
crête
kʁɛt
kret
crêpe

Định nghĩa và ý nghĩa của "crête"trong tiếng Pháp

La crête
01

قله , نوک، ستیغ

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02

تاج (پرندگان) , کاکل

Các ví dụ
Crête de coq 
03

coiffure où une bande de cheveux dressés reste au milieu de la tête 

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng