Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crête
01
قله , نوک، ستیغ
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
تاج (پرندگان) , کاکل
Các ví dụ
Crête de coq
03
coiffure où une bande de cheveux dressés reste au milieu de la tête
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
قله , نوک، ستیغ
تاج (پرندگان) , کاکل
coiffure où une bande de cheveux dressés reste au milieu de la tête