crédible
cré
kʀe
kre
dible
dibl
dibl

Định nghĩa và ý nghĩa của "crédible"trong tiếng Pháp

crédible
01

qui paraît  vrai , sérieux ou digne de confiance et que l'on peut facilement croire 

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
crédible
giống đực số nhiều
crédibles
giống cái số ít
crédible
giống cái số nhiều
crédibles
Các ví dụ
Son explication semblait crédible aux yeux de tout le monde. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng