la créativité

Định nghĩa và ý nghĩa của "créativité"trong tiếng Pháp

La créativité
01

sáng tạo

faculté d'inventer, d'imaginer des choses nouvelles
la créativité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sa créativité débordante l' aide à trouver des idées originales.
Sự sáng tạo tràn đầy của cô ấy giúp cô ấy tìm ra những ý tưởng độc đáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng