la créativité

Định nghĩa và ý nghĩa của "créativité"trong tiếng Pháp

La créativité
01

sáng tạo

faculté d'inventer, d'imaginer des choses nouvelles 
la créativité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La créativité de cette artiste impressionne tout le monde. 

Sự sáng tạo của nghệ sĩ này gây ấn tượng với mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng