la création
Pronunciation
/kʀeasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "création"trong tiếng Pháp

La création
01

sự sáng tạo, sự tạo ra

action de faire ou de produire quelque chose de nouveau
la création definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
créations
Các ví dụ
Cette œuvre est une création originale.
Tác phẩm này là một sáng tạo nguyên bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng