la création
création
kʁeɑsjɔ̃
kreaasyaw
crémation

Định nghĩa và ý nghĩa của "création"trong tiếng Pháp

La création
01

sự sáng tạo, sự tạo ra

action de faire ou de produire quelque chose de nouveau 
la création definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
créations
Các ví dụ
La création de cette sculpture a pris plusieurs mois. 

Việc tạo ra bức tượng này đã mất vài tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng