créatif
créa
kʁea
krea
tif
tɪf
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "créatif"trong tiếng Pháp

créatif
01

sáng tạo, giàu trí tưởng tượng

qui a de l'imagination et invente facilement des idées nouvelles 
créatif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus créatif
so sánh hơn
plus créatif
có thể phân cấp
giống đực số ít
créatif
giống đực số nhiều
créatifs
giống cái số ít
créative
giống cái số nhiều
créatives
Các ví dụ
Elle est très créative et dessine de beaux tableaux. 

Cô ấy rất sáng tạo và vẽ những bức tranh đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng