le crâne
crâne
kʁɑ̃n
kraan
âne

Định nghĩa và ý nghĩa của "crâne"trong tiếng Pháp

Le crâne
01

hộp sọ, sọ

structure osseuse de la tête qui protège le cerveau 
le crâne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crânes
Các ví dụ
Les archéologues ont découvert un crâne humain vieux de 3000 ans. 

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một hộp sọ người 3000 năm tuổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng