Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le crâne
01
hộp sọ, sọ
structure osseuse de la tête qui protège le cerveau
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crânes
Các ví dụ
Le médecin examine la fracture du crâne sur la radio.
Bác sĩ kiểm tra vết gãy hộp sọ trên phim chụp X-quang.



























