Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crypte
01
سردابه , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La crypte se trouve sous l'église.
02
کرم خوردگی (دندان) , -
Các ví dụ
Le dentiste a observé une petite crypte près de la dent.
LanGeek



























