la crypte
crypte

Định nghĩa và ý nghĩa của "crypte"trong tiếng Pháp

La crypte
01

سردابه , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La crypte se trouve sous l'église. 
02

کرم خوردگی (دندان) , -

Các ví dụ
Le dentiste a observé une petite crypte près de la dent. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng