Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le courrier
[gender: masculine]
01
thư từ, bưu phẩm
ensemble des lettres, colis et documents envoyés ou reçus par la poste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
courriers
Các ví dụ
Elle a envoyé un courrier important à son ami.
Cô ấy đã gửi một thư từ quan trọng cho bạn mình.



























