le courriel
Pronunciation
/kuʀjɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "courriel"trong tiếng Pháp

Le courriel
01

thư điện tử, email

message envoyé ou reçu par l'intermédiaire d'internet
le courriel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
courriels
Các ví dụ
Tu peux me répondre par courriel.
Bạn có thể trả lời tôi bằng thư điện tử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng