Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le couronnement
01
lễ đăng quang, lễ trao vương miện
la cérémonie au cours de laquelle un roi ou une reine reçoit sa couronne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
couronnements
Các ví dụ
Le couronnement du roi a eu lieu à la cathédrale.
Lễ đăng quang của nhà vua đã diễn ra tại nhà thờ lớn.
02
lễ đăng quang, đỉnh điểm
l'achèvement ou le point culminant de quelque chose
Các ví dụ
Ce projet est le couronnement de plusieurs années de recherche.
Đỉnh cao là kết quả của nhiều năm nghiên cứu.
03
đỉnh cao, đỉnh
la partie la plus haute ou le sommet de quelque chose
Các ví dụ
Le couronnement de la montagne offre une vue spectaculaire.
Sự đăng quang của ngọn núi mang đến tầm nhìn ngoạn mục.



























